Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taiki Kato

Zweigen Kanazawa FCTiền vệJPN
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Taiki Kato là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.

Tiểu sử Taiki Kato

Taiki Kato là tiền vệ của Zweigen Kanazawa FC, mang quốc tịch Japan và sinh ngày 14/03/1993, hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 8 trận với tổng 372 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 600 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
372Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—853720008072%28%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/96 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/32 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taiki Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 1-074002018/1011/4—6,63
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-014001001/20——6,51
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubB 1-557002009/901/5—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201623100 nghìn €
24/03/201724200 nghìn €
04/01/201824150 nghìn €
04/01/201925300 nghìn €
26/06/201926300 nghìn €
27/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
26/01/202127600 nghìn €
27/06/202128550 nghìn €
12/01/202228600 nghìn €
27/06/202229500 nghìn €
05/01/202329500 nghìn €
26/06/202330450 nghìn €
21/02/202430350 nghìn €
11/06/202431350 nghìn €
11/12/202431275 nghìn €
25/06/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy62
  • Sức mạnh39
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com