
Taha Shariati là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/01/2018 | 17 | 400 nghìn € |
| 08/06/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/08/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/11/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/05/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 05/01/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Pars Jonoubi Jam | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Niroye Zamini | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Gol Gohar FC | Niroye Zamini | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Naft Masjed Soleyman FC | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2021 | Saipa | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Esteghlal FC U21 | Saipa | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/07/2016 | Esteghlal FC U19 | Esteghlal FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Moghavemat Tehran U17 A | Esteghlal FC U19 | Chuyển nhượng | — |