
Taariq Fielies là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 64% | 2 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/366 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/46 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/56 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2012 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/01/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/01/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 25/06/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 13/02/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 725 nghìn € |
| 14/06/2021 | 28 | 825 nghìn € |
| 14/01/2022 | 29 | 825 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 02/02/2023 | 30 | 1,1 triệu € |
| 29/05/2023 | 30 | 1,1 triệu € |
| 04/01/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2023 | Cape Town City FC | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Milano Unite FC | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2014 | Ajax Cape Town | Milano Unite FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Milano Unite FC | Ajax Cape Town | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Ajax Cape Town | Milano Unite FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Ajax Cape Town Youth | Ajax Cape Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực53