Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

T. Setiawan

Java United F.C.Tiền vệINA
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

T. Setiawan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Java United F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3110400000——106,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của T. Setiawan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengH 1-1dự bị00000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-14500000—0—V6,05
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-34500000—0——6,00
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-11400000—0——6,05
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 1-76400000—0——5,40
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-17600000—0—V6,05
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 0-28000000—0——5,90
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 5-27400000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20231950 nghìn €
15/02/20241975 nghìn €
14/07/20242075 nghìn €
05/12/202420100 nghìn €
28/05/202521100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh28
  • Thể lực17
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com