
T. Özgün là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Atakas Hatayspor.
Tiểu sử T. Özgün
T. Özgün là tiền đạo 27 tuổi thi đấu cho Atakas Hatayspor và mang quốc tịch Turkey. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, T. Özgün có 7 trận và 2 bàn thắng tại Turkish Second League, cùng 539 phút thi đấu, đồng thời ra sân 1 trận tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 125 nghìn € (2022). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến Atakas Hatayspor từ Kestel Cilek SK ngày 24/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
561Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 539 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 539 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/02/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/09/2020 | 20 | — |
| 30/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
| 08/10/2026 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Kestel Cilek SK | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Osmaniyespor | Kestel Cilek SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Erciyes 38 | Osmaniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Kirsehir Koyhizmetleri | Erciyes 38 | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Inegolspor | Kirsehir Koyhizmetleri | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Adiyamanspor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Atakas Hatayspor | Adiyamanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Adiyamanspor | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Atakas Hatayspor | Adiyamanspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Batman Petrolspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Atakas Hatayspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2019 | Iskenderunspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Atakas Hatayspor | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Nazilli Belediyespor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Atakas Hatayspor | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Kirikhanspor (1938-2022) | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | Atakas Hatayspor | Kirikhanspor (1938-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hatayspor U19 | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Gaziantepspor U21 | Hatayspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gaziantepspor Youth (1969-2020) | Gaziantepspor U21 | Chuyển nhượng | — |