Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

T. Muslihuddin

Madura UnitedTiền vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

T. Muslihuddin là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Madura United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—315400000——005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của T. Muslihuddin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 3-3800000—0——5,80
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-24500000—0——5,70
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-1100000—0——6,25
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-0dự bị00000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-07100000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 1-24500000—0——6,20
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-36400000—0——6,70
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 2-06600000—0———
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20211950 nghìn €
21/07/20222050 nghìn €
09/03/20232075 nghìn €
16/08/20232175 nghìn €
15/02/20242175 nghìn €
14/07/20242250 nghìn €
05/12/20242250 nghìn €
28/05/20252375 nghìn €
18/12/202523125 nghìn €
26/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com