
T. Kalinauskas
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
T. Kalinauskas là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Estonia | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | vs Latvia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 3/9 | — | 6,49 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 7,89 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 5/10 | — | 6,33 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | H 1-1 | 59 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 0/6 | — | 7,58 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 1/6 | — | 5,89 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/10 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Free Player | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2026 | Burton | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Roda JC | Burton | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | Burton | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Kalmar | Burton | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Burton | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Den Bosch | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Barnsley U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2022 | Havant Waterlooville | Barnsley U21 | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | Barnsley U21 | Havant Waterlooville | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | AFC Wimbledon | Barnsley U21 | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Barnsley U21 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Farnborough Town | Barnsley U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Windsor FC | Hayes & Yeading FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2019 | Conquest Academy | Windsor FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực38