
T. Gumede
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
T. Gumede là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Richards Bay.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 307 | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 77% | 41% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/143 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/51 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của T. Gumede · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/20 | 1 | 1/9 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/31 | 2 | 7/15 | — | 6,52 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 2 | 6/11 | — | 6,62 |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 44/56 | 1 | 7/16 | — | 6,41 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 6/12 | — | 6,18 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/34 | 1 | 5/12 | — | 6,47 |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/24 | 1 | 1/10 | — | 6,20 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/31 | 5 | 7/16 | — | 6,38 |
| 19/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 30/35 | 2 | 9/18 | — | 7,70 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 3 | 4/8 | — | 7,48 |