
T. da Silva
Hậu vệBEL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
T. da Silva là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | — |
| 14/10/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RFC Seraing | Free player | Trở lại | — |
| 05/08/2025 | Standard Liege II | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Standard Liege U18 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Standard Liège Youth | Standard Liege U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RFC Seraing Youth | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |