
Szymon Żurkowski
Tiền vệPOL
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Szymon Żurkowski là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/01/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 24/01/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 3,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 22 | 2,6 triệu € |
| 21/02/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 5,8 triệu € |
| 20/03/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Spezia | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Empoli | Spezia | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Spezia | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fiorentina | Spezia | Hết hạn mượn 3.38M € | 3,4 triệu € |
| 29/06/2023 | Spezia | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Fiorentina | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Empoli | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Fiorentina | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gornik Zabrze | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Fiorentina | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Gornik Zabrze | Fiorentina | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 30/06/2016 | Gwarek Zabrze | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Gwarek Zabrze U19 | Gwarek Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | MOSiR Jastrzebie Zdroj U19 | Gwarek Zabrze U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực46