
Szymon Nowicki là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Swit Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.036Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.036 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.036 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/01/2019 | 19 | — |
| 20/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/09/2021 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2024 | Radunia Stezyca | Swit Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Arka Gdynia II | Radunia Stezyca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Radunia Stezyca | Arka Gdynia II | Cho mượn | — |
| 15/02/2022 | Arka Gdynia II | Radunia Stezyca | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2022 | GKS Przodkowo | Arka Gdynia II | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Arka Gdynia II | GKS Przodkowo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Arka Gdynia | Arka Gdynia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Baltyk Gdynia | Arka Gdynia | Cho mượn | — |
| 01/07/2020 | Arka Gdynia | Baltyk Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gryf Wejherowo | Arka Gdynia | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | Arka Gdynia | Gryf Wejherowo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chrobry Glogow | Arka Gdynia | Cho mượn | — |
| 12/01/2018 | Arka Gdynia | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Arka Gdynia II | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2016 | Arka Gdynia Youth | Arka Gdynia II | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Arka Gdynia Youth | Arka Gdynia Youth | Chuyển nhượng | — |