Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Szymon·Kobusinski

Pogon SiedlceTiền đạoPOL
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Szymon·Kobusinski là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Siedlce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11761830000——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 618 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20192050 nghìn €
23/02/20212250 nghìn €
29/06/202123125 nghìn €
13/01/202223125 nghìn €
23/06/202224250 nghìn €
28/09/202224150 nghìn €
15/11/202224150 nghìn €
15/06/202325150 nghìn €
04/12/202325200 nghìn €
20/06/202426250 nghìn €
04/12/202426200 nghìn €
05/06/202527200 nghìn €
25/09/202527175 nghìn €
07/12/202527150 nghìn €
09/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Odra OpolePogon SiedlceChuyển nhượng—
22/01/2025Polonia WarszawaOdra OpoleChuyển nhượng—
30/06/2024Zaglebie LubinPolonia WarszawaChuyển nhượng—
29/06/2024Polonia WarszawaZaglebie LubinCho mượn—
11/07/2023Zaglebie LubinPolonia WarszawaChuyển nhượng—
29/06/2023Ruch ChorzowZaglebie LubinCho mượn—
20/02/2023Zaglebie LubinRuch ChorzowChuyển nhượng—
30/06/2022Puszcza NiepolomiceZaglebie LubinHết hạn mượn 0.045M €45 nghìn €
27/01/2021Lechia Zielona GoraPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
22/08/2019Stal RzeszowLechia Zielona GoraChuyển nhượng—
28/02/2019Garbarnia KrakowStal RzeszowChuyển nhượng—
15/08/2018Lechia Zielona GoraGarbarnia KrakowChuyển nhượng—
30/06/2016Falubaz Zielona Gora U19Lechia Zielona GoraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com