
szilard gyenge
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
szilard gyenge là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
90Phút
3Cứu thua
32%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 32% | — | 0 | 0 | 6,13 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/31 (32%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/24 (12%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/31 | 0 | — | — | 6,13 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/09/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/09/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc U19 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |