
Syver Skeide là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 15 | 7 | 627 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/259 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/65 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 5,55 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/2 | — | 5,88 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 6/10 | V | 6,41 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/6 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/09/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | FK Bodo/Glimt | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Kristiansund BK | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | FK Bodo/Glimt | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Hodd | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 23/02/2023 | FK Bodo/Glimt | Hodd | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Hodd | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/04/2021 | IL Hødd Youth | Hodd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy72
- Sức mạnh31
- Thể lực29