Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Syed Shah Quazem Kirmine

Bashundhara KingsTiền vệNAG
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Syed Shah Quazem Kirmine là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
10,00Bàn/90 phút
9Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—10910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Syed Shah Quazem Kirmine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-0910000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-0dự bị00000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 4-07800000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-29000000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-08610000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 2-08000000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCT 1-09600000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubT 3-16400000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 2-13900000—0——6,25
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ LebanonB 0-41300000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222410 nghìn €
20/02/20232425 nghìn €
27/07/20232450 nghìn €
29/11/20232550 nghìn €
24/06/202425100 nghìn €
16/01/202526150 nghìn €
17/06/202526175 nghìn €
16/12/202527200 nghìn €
26/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
19/07/2025Bangladesh Police ClubAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
30/09/2022Edmonton ScottishBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Alberta Golden Bears (UAlberta)Edmonton ScottishChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com