
Sven Sonnenberg là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VSG Altglienicke.
Tiểu sử Sven Sonnenberg
Sven Sonnenberg là hậu vệ người Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ VSG Altglienicke, sinh ngày 19/01/1999 và 27 tuổi. Cao 182 cm, nặng 83 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Sven Sonnenberg ra sân 12 trận với 1087 phút thi đấu và ghi 1 bàn, trong đó 11 trận thuộc German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ 1. FC Saarbrücken đến VSG Altglienicke vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.057 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.057 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Wolfsburg | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 3 | 3/7 | — | 6,19 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/07/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/04/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Saarbrücken | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Heracles Almelo | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Hansa Rostock | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2019 | Koln Am | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koln U19 | Koln Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TuS Koblenz Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực50