Suphaphon Sutthisak
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Suphaphon Sutthisak là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 379 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 77% | 37% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/136 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/30 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/34 | 2 | 4/9 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 29/37 | 2 | 4/8 | V | 7,04 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 0/4 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.