
Suphan Thongsong
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Suphan Thongsong là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 369 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 47% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/180 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 2/4 | V | 6,87 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 1/2 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 3/5 | V | 6,26 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/24 | 1 | 5/12 | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,33 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 4 | 7/10 | V | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/02/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/03/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2021 | Suphanburi FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2017 | Muangthong United | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Samutsongkhram FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | Muangthong United | Samutsongkhram FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Muangthong United B | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Assumption United | Muangthong United B | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Muangthong United B | Assumption United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực51