
Supachai Chaided là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 274 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/87 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 4/11 | — | 6,67 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 3/8 | V | 6,31 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 4/12 | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,73 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/32 | 1 | 5/10 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/07/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/03/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/08/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/01/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/09/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/01/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực53