Sung-Chan Kwak
Tiền đạoKOR
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sung-Chan Kwak là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KOR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Changwon City | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2022 | Gimhae City | Changwon City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Busan Transportation Corporation | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gyeongju KHNP | Busan Transportation Corporation | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ansan Greeners FC | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016) | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Jeju International University | Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Suwon Technical High School | Jeju International University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Haman Middle School | Suwon Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Dooryong Elementary School | Retired | Chuyển nhượng | — |