Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sun Weijia

Qingdao Red LionsTiền vệCHN
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sun Weijia là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.

Tiểu sử Sun Weijia

Sun Weijia là tiền vệ của câu lạc bộ Qingdao Red Lions, mang quốc tịch Trung Quốc và hiện 22 tuổi. Sinh ngày 28/03/2004, cao 171 cm và nặng 71 kg. Trong mùa 2026, Sun Weijia có 18 trận ra sân với 1106 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,00. Ngày 10/03/2026, Sun Weijia được chuyển nhượng từ Liaoning Tieren đến Qingdao Red Lions. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.106Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—17111.03600210462%46%306,35
Cúp FA Trung Quốc2026—117000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.036 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/229 (62%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/27 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/132 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 61
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sun Weijia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluB 0-329001028/1011/2—6,08
13/10/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BH 1-176000015/1401/2—6,14
06/10/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 1-022000004/601/2V6,33
22/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 0-245002107/1224/7—6,75
19/08/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionH 1-145011017/1116/9—6,89
15/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0dự bị00000—0———
27/07/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 6-1dự bị00000—0———
19/07/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangB 0-166001105/1215/9—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20221810 nghìn €
08/01/20231825 nghìn €
21/06/20231925 nghìn €
27/11/20231975 nghìn €
16/06/202420100 nghìn €
02/12/20242075 nghìn €
22/06/20252150 nghìn €
08/12/20252125 nghìn €
16/03/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2026Liaoning TierenQingdao Red LionsChuyển nhượng—
30/12/2025Dalian K'un CityLiaoning TierenCho mượn—
10/07/2025Liaoning TierenDalian K'un CityChuyển nhượng—
14/01/2025Qingdao Hainiu U20Liaoning TierenChuyển nhượng—
30/12/2024Qingdao Red LionsQingdao Hainiu U20Cho mượn—
27/02/2024Qingdao Hainiu U20Qingdao Red LionsChuyển nhượng—
30/12/2023Qingdao Red LionsQingdao Hainiu U20Cho mượn—
25/04/2023Qingdao Hainiu U20Qingdao Red LionsChuyển nhượng—
31/03/2023Qingdao HainiuQingdao Hainiu U20Chuyển nhượng—
30/04/2022Qingdao Hainiu U20Qingdao HainiuChuyển nhượng—
31/03/2021Qingdao HainiuQingdao Hainiu U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com