
Sun Kangbo là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 10 | 2 | 298 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 73% | 38% | 2 | 0 | 6,11 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/115 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/47 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/37 | 3 | 8/11 | — | 7,25 |
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 7,04 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/23 | 5 | 8/11 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/4 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 7 | 11/17 | — | 7,03 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 4 | 5/11 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 16 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 11/06/2025 | 18 | — |
| 08/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Hubei Istar | Dalian Yingbo | Hết hạn mượn 0.49536M € | 495 nghìn € |
| 30/12/2025 | Liaoning Tieren | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 25/06/2025 | Hubei Istar | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2025 | FK Vozdovac U19 | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Hubei Istar | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Hubei Istar Youth | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực36