
Sun Jie là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Tiểu sử Sun Jie
Hậu vệ Sun Jie, 34 tuổi, quốc tịch China, thi đấu cho Qingdao West Coast. Sinh ngày 01/01/1992, cầu thủ cao 191 cm, nặng 89 kg. Ở mùa 2026, có 6 trận với 204 phút thi đấu và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 07/01/2025, từ Changchun Yatai sang Qingdao West Coast.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 70% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/58 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/11/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 31/10/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/12/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/05/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | Changchun Yatai | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Qingdao West Coast | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Changchun Yatai | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Qingdao West Coast | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Changchun Yatai | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Stabaek | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 28/03/2019 | Changchun Yatai | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Unknown | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực50