Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sumaila Wasiu

FK VrsacTiền đạoGHA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sumaila Wasiu là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Vrsac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
377Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—9337710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 377 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sumaila Wasiu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-41400000—0——6,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaB 0-1dự bị00000—0———
18/07/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 2-164002004/626/15—6,22
22/05/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 0-061000002/301/4—6,42
17/05/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-226011110/112/5—6,84
09/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-09000003/301/3V6,30
27/04/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 0-09000001/30——6,48
23/04/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 2-2dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 1-2400000—00/2—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202521250 nghìn €
17/12/202521250 nghìn €
04/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026FK Zeleznicar PancevoFK VrsacChuyển nhượng—
06/01/2026KSC LokerenFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
08/08/2025UD San PedroKSC LokerenChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com