
Sumaila Wasiu là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Vrsac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
377Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 377 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 377 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 6/15 | — | 6,22 |
| 22/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 2-2 | 26 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0/1 | 1 | 2/5 | — | 6,84 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | V | 6,30 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Vrsac | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | KSC Lokeren | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | UD San Pedro | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |