
Sultanbek Astanov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Ordabasy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
118Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,53Bàn/90 phút
59Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 26 | 25 | 74 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Macedonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Liechtenstein | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 4/6 | — | 6,11 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Torpedo Kutaisi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Torpedo Kutaisi | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Macedonia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 5 | 8/14 | — | 6,24 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/62 | 0 | 2/7 | — | 7,00 |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/09/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/09/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/11/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/11/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực32