
Sultan Al Harbi
Tiền đạoKSA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sultan Al Harbi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KSA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | 0 | — |
| 12/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Al-Sahel Club | Wej SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Al Safa | Al-Sahel Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Fayha | Al Safa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Qaisumah | Al Fayha | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Al Fayha | Al Qaisumah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bisha FC | Al Fayha | Cho mượn | — |
| 15/01/2022 | Al Fayha | Bisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Al-Fayha FC U23 (- 2024) | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |