Sultan Al-Dossari
Tiền vệKSA
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sultan Al-Dossari là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Okhdood | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | Hera'a FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Al-Sharq Club | Tuwaiq FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | Free Player | Al-Sharq Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | Arar FC | Al-Nahdah FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Al Qadsiah | Arar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Najran SC | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Al-Shoulla FC | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2018 | Al Wehda Mecca | Al-Shoulla FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/07/2016 | Free Player | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Al Ahli SC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2013 | Al Faisaly | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 24/07/2012 | Al Ahli SC | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2011 | Al Wehda Mecca | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |