
Sui Weijie là thủ môn 43 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.395Phút
40Cứu thua
46%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 16 | 1.395 | 40 | 11 | 23 | 46% | 81% | 3 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.395 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 40
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/408 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 146/371 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/35 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/26 | 0 | — | — | 5,92 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 9/20 | 0 | — | — | 6,34 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 5,77 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 19/28 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 15/36 | 0 | 3/3 | — | 7,24 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | — | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 11/21 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 7/27 | 0 | 2/2 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2013 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/04/2014 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/08/2014 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/06/2015 | 32 | 75 nghìn € |
| 31/10/2015 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 33 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 34 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/06/2018 | 35 | 75 nghìn € |
| 08/12/2018 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 36 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 36 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 37 | 100 nghìn € |
| 04/09/2021 | 38 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 38 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 39 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 40 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 40 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 41 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 41 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 42 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 42 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 43 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Dalian Yingbo | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Shijiazhuang Gongfu | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2022 | Shanxi Longjin(2015-2022) | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2021 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Shanxi Longjin(2015-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Hebei FC(2010-2023) | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Cho mượn | — |
| 15/07/2013 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2012 | Fushun Xinye Hanking | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2011 | Leaper MG | Fushun Xinye Hanking | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2008 | Hong Kong Rangers | Leaper MG | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2007 | Happy Valley | Hong Kong Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2005 | Unknown | Happy Valley | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2004 | Harbin Lan'ge | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | Dalian Shide B | Harbin Lan'ge | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực29
- Chỉ số 153
- Chỉ số 218
- Chỉ số 465
- Chỉ số 348