Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suhail Abdulla Ibrahim Al-Mutawaa

Al-Wasl SCThủ mônARE
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Suhail Abdulla Ibrahim Al-Mutawaa là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
VĐQG UAE2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suhail Abdulla Ibrahim Al-Mutawaa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3dự bị000—0———
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-1dự bị000—0———
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-0dự bị000—0———
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Ain FCT 3-2dự bị000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-2dự bị000—0———
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-2dự bị000—0———
28/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-1dự bị000—0———
21/08/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 3-0dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 5-1dự bị000—0———
15/05/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCT 2-19040013/170——7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/20202125 nghìn €
26/05/20212125 nghìn €
24/11/20212210 nghìn €
17/05/202222100 nghìn €
14/12/202223100 nghìn €
30/05/202323100 nghìn €
11/10/202324200 nghìn €
07/03/202424300 nghìn €
02/06/202424400 nghìn €
17/11/202425450 nghìn €
28/05/202525450 nghìn €
27/11/202526350 nghìn €
25/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com