Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suhaib Gannan

22Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Suhaib Gannan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch LBA, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Tiểu sử Suhaib Gannan

Suhaib Gannan là tiền vệ người Libya, hiện thi đấu cho Al-Ahli Sports Club(Qatar) ở tuổi 22. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Qatar, cầu thủ có 2 trận với 74 phút thi đấu và điểm trung bình 6,00. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất là 325 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/07/2026, từ Al Duhail Sports Club đến Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—21740001183%33%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suhaib Gannan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 3-345000019/1112/3—5,91
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-329001116/711/6—6,10
27/04/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalT 3-1890120116/2339/15—6,68
22/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al NassrB 1-55000006/601/2—6,28
20/04/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-1100000—01/1—6,51
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubT 2-1740000027/3501/8V6,59
04/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
19/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/20221875 nghìn €
29/05/202319100 nghìn €
26/11/202320150 nghìn €
01/05/202420150 nghìn €
09/12/202421150 nghìn €
27/05/202521300 nghìn €
29/12/202522325 nghìn €
13/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Al Duhail Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
29/06/2026Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al Duhail Sports ClubCho mượn—
30/06/2025Al Duhail Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
29/06/2025Al-Wakrah Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
09/01/2025Al Duhail Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
08/01/2025Al-Shamal Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
30/06/2024Al Duhail Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2022Al-Duhail SC OlympicAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com