Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stuart McKinstry

24Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stuart McKinstry là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.416Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
13/26Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—1010804302148——206,29
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4433400062——006,38
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—6227800263——006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stuart McKinstry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedT 2-18300310—0——6,86
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Gala FairydeanT 2-02700110—0——7,35
10/10/2026Scottish League One@ Alloa AthleticT 3-07710220—0——8,20
03/10/2026Scottish League Onevs PeterheadT 2-18700000—0—V6,05
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Kilmarnock U21T 3-07801200—0——6,27
24/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs CowdenbeathT 1-01700110—0——6,95
19/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 4-18601210—0——7,16
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ SpartansT 4-06600210—0——6,46
05/09/2026Scottish League One@ East KilbrideT 1-08300110—0—V6,22
29/08/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 1-08401210—0——7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202119200 nghìn €
05/09/202219250 nghìn €
12/12/202220325 nghìn €
04/12/202321325 nghìn €
20/06/202421325 nghìn €
15/10/202422300 nghìn €
02/12/202422250 nghìn €
16/06/202522175 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy69
  • Sức mạnh32
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com