
Stuart Bannigan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
1.038Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 729 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | — | — | 3 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 187 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,75 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 122 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 3,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,08 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Cowdenbeath | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,08 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Spartans | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ East Fife | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | T 4-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 16 | 25 nghìn € |
| 29/08/2009 | 16 | 25 nghìn € |
| 09/09/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/06/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/08/2012 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 225 nghìn € |
| 12/02/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/10/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/12/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/02/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/03/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/08/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 03/10/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 08/10/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/07/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Ayr United | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Partick Thistle FC | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Ayr United | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 31/10/2010 | Partick Thistle FC | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Thistle Weir Youth Academy | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực40