
Streli Mamba là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Muangthong United.
Tiểu sử Streli Mamba
Streli Mamba là tiền đạo mang quốc tịch Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Muangthong United, sinh ngày 17/06/1994 và năm nay 32 tuổi. Anh cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận tại Hạng Nhất Thái với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/08/2026, khi anh chuyển từ SSV Ulm 1846 đến Muangthong United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 6/13 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/01/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/08/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 15/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/02/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/08/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 01/10/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 17/11/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/03/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | SSV Ulm 1846 | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Free Player | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Erzurumspor FK | Free Player | Trở lại | — |
| 12/09/2024 | Beykoz Anadolu | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Dalian Professional(2009-2024) | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2022 | FC Kairat Almaty | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hansa Rostock | FC Kairat Almaty | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FC Kairat Almaty | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | SC Paderborn 07 | FC Kairat Almaty | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2019 | Energie Cottbus | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Sandhausen II | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SGV Freiberg | Sandhausen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV Grunbach | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Goppinger SV | TSV Grunbach | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2013 | FC 08 Homburg | Goppinger SV | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Kaiserslautern U19 | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Karlsruher SC U17 | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | 1.FC Eislingen U17 | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Ebersbach Jugend | 1.FC Eislingen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Tư duy48
- Sức mạnh24
- Thể lực44
- Kỹ thuật51