Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Strahinja Tanasijević

FK Yelimay SemeyHậu vệSRB
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Strahinja Tanasijević là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.

Tiểu sử Strahinja Tanasijević

Strahinja Tanasijević là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK Yelimay Semey, mang quốc tịch Serbia, hiện 29 tuổi và cao 183 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ có 13 trận ra sân, 1091 phút thi đấu và 1 kiến tạo trong Kazakhstan Premier League. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 900 nghìn € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 26/06/2026, khi cầu thủ chuyển đến FK Yelimay Semey từ New York City FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.091Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—13121.09100100——51—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.091 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Strahinja Tanasijević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Alashkert Yerevan H 1-110400000—0—V6,45
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Alashkert Yerevan H 1-19000000—0—V6,65
24/05/2026MLS@ Nashville SCB 1-2dự bị00000—0———
21/05/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewB 0-1300000—00/1—6,47
17/05/2026MLS@ New York Red BullsH 1-1dự bị00000—0———
14/05/2026MLS@ Charlotte FCT 1-0dự bị00000—0———
11/05/2026MLSvs Columbus CrewT 3-0dự bị00000—0———
04/05/2026MLSvs DC UnitedB 0-2630000047/5315/6—6,57
30/04/2026Cúp Open Mỹ@ New York Red BullsT 3-1dự bị00000—0———
26/04/2026MLS@ Montreal ImpactB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201820200 nghìn €
06/06/201820200 nghìn €
19/12/201821200 nghìn €
05/06/201921200 nghìn €
05/01/202022200 nghìn €
27/06/202023300 nghìn €
11/06/202124500 nghìn €
24/12/202124900 nghìn €
25/06/202225700 nghìn €
17/11/202225500 nghìn €
21/06/202326400 nghìn €
24/09/202326500 nghìn €
26/12/202326750 nghìn €
12/06/202427500 nghìn €
11/12/202427500 nghìn €
04/06/202527500 nghìn €
10/12/202528500 nghìn €
01/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/06/2026New York City FCFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
03/02/2024FK Spartak SuboticaNew York City FCHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
13/07/2023FK Mladost Gat Novi SadFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
13/09/2022FK ČukaričkiFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
07/02/2021ChievoFK ČukaričkiChuyển nhượng—
29/06/2020FK Rad BeogradChievoCho mượn—
24/01/2020ChievoFK Rad BeogradChuyển nhượng—
23/01/2020Paris FCChievoCho mượn—
18/07/2019ChievoParis FCChuyển nhượng—
30/06/2018FK Rad BeogradChievoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2018ChievoFK Rad BeogradCho mượn—
30/01/2018FK Rad BeogradChievoChuyển nhượng—
29/06/2017FK ZarkovoFK Rad BeogradCho mượn—
12/08/2016FK Rad BeogradFK ZarkovoChuyển nhượng—
30/06/2016FK Rad U19FK Rad BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com