Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Strahinja manojlovic

Radnicki NisThủ mônSRB
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Strahinja manojlovic là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—2218040163%—005,74

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,74

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/61 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/31 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Strahinja manojlovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1dự bị000—0———
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0dự bị000—0———
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-29020023/310——5,87
18/07/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-29020016/300——5,61
08/04/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 2-39020118/240——5,87
03/04/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-29010016/200——6,02
21/03/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-29051013/3001/1—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: —2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/202017100 nghìn €
25/06/202017100 nghìn €
08/09/202018—
24/12/20211950 nghìn €
18/06/202219150 nghìn €
17/11/202220200 nghìn €
21/06/202320150 nghìn €
26/12/202321300 nghìn €
14/03/202421700 nghìn €
09/06/202421800 nghìn €
18/09/2024221,0 triệu €
26/12/2024221,2 triệu €
11/06/2025221,2 triệu €
15/09/2025231,4 triệu €
10/12/2025231,2 triệu €
04/06/2026231,0 triệu €
17/09/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com