
Stone Mambo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Artsakh.
Tiểu sử Stone Mambo
Stone Mambo là hậu vệ quốc tịch France, 27 tuổi, sinh ngày 25/03/1999, hiện thi đấu cho FC Artsakh. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/07/2026, từ Grenoble đến FC Artsakh. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Rodez Aveyron đến Grenoble vào 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 2/3 | Đ | 5,88 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 7,26 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 4 | 7/12 | — | 6,69 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/08/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Grenoble | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rodez Aveyron | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | US Orléans | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Troyes | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ESTAC Troyes Formation | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CO Langres Jugend | ESTAC Troyes Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực51