Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stjepan plazonja

Al JeelTiền đạoCRO
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

stjepan plazonja là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al Jeel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—431680002064%44%003,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 3,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/28 (64%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của stjepan plazonja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Hạng Nhất Saudivs HajerH 0-045000003/611/3—6,00
01/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubH 0-01001001/100/1——
27/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JabalainB 0-145000013/302/4—6,30
21/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiB 0-2770010311/1801/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20192150 nghìn €
20/12/20192150 nghìn €
04/08/20202250 nghìn €
21/12/202022125 nghìn €
04/06/202123150 nghìn €
21/12/202123100 nghìn €
06/06/20222450 nghìn €
29/12/20222450 nghìn €
29/06/202325150 nghìn €
18/12/202325100 nghìn €
18/08/202426150 nghìn €
03/12/202426175 nghìn €
03/06/202527175 nghìn €
18/12/202527225 nghìn €
07/10/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Asia TalasAl-Jeel ClubChuyển nhượng—
23/02/2026Bhayangkara Presisi Indonesia FCAsia TalasChuyển nhượng—
02/07/2025Hougang United FCBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
08/03/2024NK Siroki BrijegHougang United FCChuyển nhượng—
07/09/2023RudesNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
06/07/2023Bijelo BrdoRudesChuyển nhượng—
13/09/2022Free PlayerBijelo BrdoChuyển nhượng—
30/06/2022Concordia ChiajnaFree PlayerTrở lại—
28/01/2022AFC HermannstadtConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
29/06/2021ASU Politehnica TimișoaraAFC HermannstadtCho mượn—
26/08/2020AFC HermannstadtASU Politehnica TimișoaraChuyển nhượng—
29/06/2020SelimbarAFC HermannstadtCho mượn—
11/02/2020AFC HermannstadtSelimbarChuyển nhượng—
04/09/2019KustosijaAFC HermannstadtChuyển nhượng—
09/08/2018FC KoperKustosijaChuyển nhượng—
03/09/2017Dinamo Zagreb U19FC KoperChuyển nhượng—
19/02/2017NK Osijek U19Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2015NK Osijek U17NK Osijek U19Chuyển nhượng—
30/06/2013NK Osijek YouthNK Osijek U17Chuyển nhượng—
09/02/2012HNK Cibalia Vinkovci YouthNK Osijek YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy75
  • Sức mạnh26
  • Thể lực21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com