
Stiven Plaza là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Real Potosi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
1Đá chính
224Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 7 | 0 | 122 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 69% | 48% | 2 | 0 | 6,76 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 1 | 102 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 85% | 44% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/43 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | V | 6,67 |
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | V | 6,34 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/6 | — | 5,94 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 7,80 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Aurora | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/3 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/02/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 650 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Chindia Targoviste | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | FC Otelul Galati | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | Venados FC Yucatán | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Mazatlan FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Guayaquil City | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Sociedad Deportiva Aucas | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | New York Red Bulls B | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Real Valladolid CF | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Independiente del Valle | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 03/02/2021 | Real Valladolid CF | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Trabzonspor | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | Real Valladolid CF | Trabzonspor | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2018 | Independiente del Valle | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 05/06/2018 | Independiente del Valle U19 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2018 | Independiente Juniors | Independiente del Valle U19 | Cho mượn | — |
| 02/04/2018 | Independiente del Valle U19 | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | CS Norte América U20 | Independiente del Valle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | SD Aucas U20 | CS Norte América U20 | Cho mượn | — |
| 22/02/2016 | CS Norte América U20 | SD Aucas U20 | Chuyển nhượng | — |