Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stiven Mendoza

34Tuổi
171Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Stiven Mendoza là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
2.845Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
15/46Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—31312.585501431485%48%006,72
Copa do Brasil2026—332600003189%33%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.585 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/43
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
18/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
873/1019 (85%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
13/70 (18%)
Chuyền dài chính xác
26/50 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
19
Phá bóng
20
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/150 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 67
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
309
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/92 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stiven Mendoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPB 0-2900020158/6833/3—6,62
13/10/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 4-1900020147/5104/4—7,70
09/10/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2900011237/4122/4—6,52
21/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 2-1900031136/4303/8—6,48
12/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 3-3890021012/1712/5—6,40
07/09/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-3900020234/4211/3—5,92
30/08/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 3-3900100434/4224/7—6,90
25/08/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 3-2900000047/5023/4—6,52
16/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1900040035/3703/5—6,50
10/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPT 2-0900000032/3801/7—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201219150 nghìn €
31/01/201522100 nghìn €
30/05/201522750 nghìn €
29/05/201623750 nghìn €
14/12/201624600 nghìn €
06/12/2017251,2 triệu €
23/01/2018251,2 triệu €
03/06/2018251,2 triệu €
16/12/2018262,5 triệu €
02/06/2019263,0 triệu €
18/12/2019273,5 triệu €
12/03/2020274,5 triệu €
07/04/2020273,5 triệu €
10/11/2020283,0 triệu €
27/05/2021282,0 triệu €
16/12/2021291,3 triệu €
05/04/2022291,0 triệu €
18/08/2022301,5 triệu €
13/11/2022301,5 triệu €
06/04/2023301,5 triệu €
24/07/2023311,2 triệu €
10/12/2023311,2 triệu €
14/03/2024311,0 triệu €
30/05/2024311,0 triệu €
10/12/202432900 nghìn €
25/05/202532800 nghìn €
23/11/202533700 nghìn €
25/05/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Club LeonAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
09/07/2024Adana DemirsporClub LeonChuyển nhượng—
05/02/2024Santos FC - SPAdana DemirsporChuyển nhượng—
31/12/2022CearaSantos FC - SPHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
26/02/2021AmiensCearaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
16/01/2018Corinthians - SPAmiensHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2017Bahia - BACorinthians - SPCho mượn—
04/06/2017Corinthians - SPBahia - BAChuyển nhượng—
30/12/2016New York City Football ClubCorinthians - SPCho mượn—
10/03/2016Corinthians - SPNew York City Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2015Chennaiyin FCCorinthians - SPCho mượn—
30/08/2015Corinthians - SPChennaiyin FCChuyển nhượng—
01/02/2015Chennaiyin FCCorinthians - SPChuyển nhượng—
30/09/2014Free PlayerChennaiyin FCChuyển nhượng—
30/06/2014Deportivo CaliFree PlayerTrở lại—
17/07/2013Envigado FCDeportivo CaliChuyển nhượng—
29/06/2013Cucuta DeportivoEnvigado FCCho mượn—
31/12/2012Envigado FCCucuta DeportivoChuyển nhượng—
30/12/2012America de CaliEnvigado FCCho mượn—
31/12/2011Envigado FCAmerica de CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com