Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stina Lennartsson

Hammarby (nữ)Hậu vệSWE
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
40 nghìn €Giá trị

Stina Lennartsson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
21Đá chính
662Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—332610001181%60%10—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2215000000——00—
Damallsvenskan (nữ)2026—211625120400——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 261 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Damallsvenskan (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 251 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stina Lennartsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ TJ Spartak Myjava (nữ)T 3-1900111326/3236/10V7,60
01/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ Glasgow Rangers (nữ)T 3-08100000—0———
24/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Glasgow Rangers (nữ)T 2-09000000—0———
09/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Juventus (nữ)B 1-310500000—0——6,30
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Apolonia Fier WT 4-04500000—0———
01/05/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ BK Hacken (nữ)B 2-3900100213/1622/5—6,41
25/04/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs BK Hacken (nữ)B 0-1900000124/2925/8—6,00
03/04/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Sparta Praha (nữ)T 2-0790010221/2826/11—7,70
26/03/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ Sparta Praha (nữ)T 3-2780010221/2501/4—7,20

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com