
Stijn Meijer
Tiền đạoNED
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Stijn Meijer là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 6,44 |
| 06/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | — |
| 30/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/10/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Valletta FC | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2026 | Hamrun Spartans | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | FCU 1948 Craiova | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Al-Shahaniya Sports Club | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | PEC Zwolle | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SC Verl | PEC Zwolle | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | PEC Zwolle | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Dordrecht | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Free Player | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2021 | Excelsior SBV | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2019 | Almere City FC | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Willem II/RKC U19 | Almere City FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/01/2018 | CD Lugo Youth | Willem II/RKC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Twente U19 | CD Lugo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Utrecht U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RKSV RODA 23 Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |