
Steven Luyambula Biwa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Tiểu sử Steven Luyambula Biwa
Steven Luyambula Biwa là hậu vệ người Pháp, hiện thi đấu cho Rodez Aveyron ở tuổi 24, sinh ngày 09/10/2002. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Ligue 2 với 275 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 29/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ US Orléans đến Rodez Aveyron. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 62% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/79 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/26 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/43 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/11 | 3 | 7/10 | — | 6,75 |
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 5/6 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 4/7 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 4/8 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/7 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 5,83 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,03 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |