
Steven Luyambula Biwa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 275 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 60% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/68 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 5/6 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 4/7 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 4/8 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/7 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 5,83 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,03 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Dijon | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 5/11 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | US Orléans | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Paris 13 Atletico | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Bergerac | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Bordelais | FC Bergerac | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Châteauroux II | Stade Bordelais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | Châteauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Entente Sannois Saint-Gratien U17 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Entente Sannois Saint-Gratien U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Académie de Football d'Epinay Jugend | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy65
- Sức mạnh47
- Thể lực33