Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steven Lawless

Tiền vệSCO
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Steven Lawless là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steven Lawless · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Scottish League Twovs ClydeH 1-11900000—0—V6,15
06/05/2026Scottish League Two@ ClydeB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026Scottish League Two@ Stirling AlbionH 2-29010110—0——7,35
25/04/2026Scottish League Twovs Elgin CityH 1-1400000—0——6,35
18/04/2026Scottish League Two@ Annan Athletic FCT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026Scottish League Twovs StranraerB 1-21100000—0——6,00
04/04/2026Scottish League Two@ Edinburgh CityT 3-06300100—0——6,16
28/03/2026Scottish League Twovs East KilbrideH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Scottish League Two@ Forfar Athletic FCH 1-18110110—0—V7,30
18/03/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20112025 nghìn €
09/08/20122150 nghìn €
07/10/201322200 nghìn €
06/10/201423250 nghìn €
09/01/201523300 nghìn €
06/12/201524300 nghìn €
13/02/201725300 nghìn €
03/03/201826300 nghìn €
07/08/201827300 nghìn €
02/01/201927400 nghìn €
19/08/201928500 nghìn €
04/02/202028500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
14/01/202129400 nghìn €
27/06/202130350 nghìn €
30/05/202231300 nghìn €
12/12/202231300 nghìn €
25/06/202332325 nghìn €
04/12/202332300 nghìn €
20/06/202433250 nghìn €
03/10/202433200 nghìn €
02/12/202433175 nghìn €
16/06/202534100 nghìn €
09/12/20253450 nghìn €
03/02/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SpartansFree playerTrở lại—
03/02/2026Partick Thistle FCSpartansChuyển nhượng—
30/06/2022Dunfermline AthleticPartick Thistle FCChuyển nhượng—
31/12/2021Free playerDunfermline AthleticChuyển nhượng—
10/10/2021Motherwell F.C.Free playerTrở lại—
14/01/2021BurtonMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
12/07/2020Livingston F.C.BurtonChuyển nhượng—
31/07/2018Partick Thistle FCLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Motherwell F.C.Partick Thistle FCChuyển nhượng—
30/11/2011Albion RoversMotherwell F.C.Cho mượn—
30/09/2011Motherwell F.C.Albion RoversChuyển nhượng—
30/04/2011Albion RoversMotherwell FC U20Cho mượn—
31/08/2010Motherwell F.C.Albion RoversChuyển nhượng—
31/07/2010Annan Athletic FCMotherwell F.C.Cho mượn—
30/06/2010Motherwell F.C.Annan Athletic FCChuyển nhượng—
31/05/2010Motherwell FC U20Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2008Motherwell FC U17Motherwell FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy67
  • Sức mạnh29
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com