
Steve Rubanguka
Tiền vệRWA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Steve Rubanguka là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RWA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Lesotho | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Lesotho | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Benin | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/11/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | KSV Bornem | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Al-Nojoom FC | Spartakos Kiti | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Zimbru Chisinau | Al-Nojoom FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Giorgos Karaiskakis | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Rupel Boom | Giorgos Karaiskakis | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Patro Eisden | Rupel Boom | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | RFC Wetteren | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Birmingham U21 | RFC Wetteren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KV Mechelen U19 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U19 | Chuyển nhượng | — |