
Steve Mvoue là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Tiểu sử Steve Mvoue
Steve Mvoue là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Start Kristiansand, mang quốc tịch Cameroon và 24 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 2 bàn sau 15 trận tại Eliteserien Na Uy, với 986 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này được ghi nhận ở mức 6,39. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chiều cao 185 cm, cân nặng 76 kg và chân thuận phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.166Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
2/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 15 | 1.076 | 2 | 0 | 0 | 18 | 2 | 80% | 50% | 4 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.076 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/18
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/387 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/151 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 61
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 5 | 7/14 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 2/6 | — | 5,83 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 4/10 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 3 | 7/13 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 4/10 | — | 6,36 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/58 | 1 | 6/13 | V | 6,07 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 40/47 | 3 | 8/13 | — | 6,81 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 3 | 7/14 | V | 6,04 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 3/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/03/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/09/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.