
Steve Borg
Hậu vệMLT
38Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Steve Borg là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch MLT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2012 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/05/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/10/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/11/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/04/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/11/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/04/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/07/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/05/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 31/10/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 16/10/2025 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.