
Steve Borg
Hậu vệMLT
38Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Steve Borg là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch MLT.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ba Lan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2012 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/05/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/10/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/11/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/04/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/11/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/04/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/07/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/05/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 31/10/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 16/10/2025 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Valletta FC | Retired | Tự do | — |
| 06/07/2025 | Hamrun Spartans | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Gzira United | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valletta FC | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Aris Limassol | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Valletta FC | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Mosta FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Velez Mostar U19 | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |