
Sterling Yateke
Tiền đạoCAF
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Sterling Yateke là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAF.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 3 | 7/14 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 3/10 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 5/14 | — | 5,99 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 12/17 | 0 | — | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | 71 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/14 | 0 | 7/19 | V | 7,03 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 8/16 | — | 6,39 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 9/13 | 0 | 2/9 | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/01/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/11/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực50