
Stephen Walker là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Yeovil Town.
Tiểu sử Stephen Walker
Stephen Walker là tiền đạo của câu lạc bộ Yeovil Town, mang quốc tịch England, sinh ngày 11/10/2000 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 5 Anh, cầu thủ có 9 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 181 cm và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2021, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển đến Yeovil Town từ Scarborough.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 330 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 0,84 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 0,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | T 6-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | T 6-0 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Southend United | B 2-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | H 1-1 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Scarborough | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Whitby Town | Scarborough | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2023 | West Auckland Town FC | Whitby Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Free player | West Auckland Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Middlesbrough | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | Tranmere Rovers | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Middlesbrough | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Crewe Alexandra | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Middlesbrough | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Milton Keynes Dons | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Middlesbrough | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Crewe Alexandra | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Middlesbrough | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Middlesbrough U23 | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Milton Keynes Dons | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Middlesbrough U23 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |